| Chọn hãng điện thoại |
|
|
|
| Chọn loại điện thoại |
|
|
|
| |
 |
|
|
| Gía H.Nam |
Đang cập nhật |
đ |
đ |
| Gía Công ty |
3,420,000 đ |
đ |
đ |
| Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 1900 / 2100 |
|
|
| Ra mắt |
Tháng 11 năm 2009 |
|
|
| Kích thước |
107 x 54.5 x 11.8 mm |
|
|
| Trọng lượng |
98 g |
|
|
| Loại |
Màn hình cảm ứng TFT, 262,144 màu |
|
|
| Kích cỡ |
240 x 400 pixels, 3.0 inches |
|
|
| Khác |
- S-Class Touch UI
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate |
|
|
| Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
|
|
| Rung |
Có |
|
|
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
|
|
| Lưu trong máy |
Rất nhiều, dah bạ hình ảnh |
|
|
| Các số đã gọi |
Rất nhiều |
|
|
| Cuộc gọi đã nhận |
Rất nhiều |
|
|
| Cuộc gọi nhỡ |
Rất nhiều |
|
|
| Khác |
- 60 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm hẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ ê dến 8GB |
|
|
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Push Email |
|
|
| Đồng hồ |
Có |
|
|
| Báo thức |
Có |
|
|
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
|
|
| Hồng ngoại |
Không |
|
|
| Bluetooth |
Có |
|
|
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
|
|
| Màu |
Đen, Hồng, xám (titan) |
|
|
| khác |
- Máy ảnh số 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash, Geo-tagging, quay video. Máy ảnh thứ 2 Videocall
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
- Nghe đài Radio Stereo FM
- Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; WisePilot
- HSCSD
- EDGE Class 10, 236.8 kbps
- 3G: HSDPA, 3.6 Mbps
- Mạng không dây Wi-Fi 802.11b/g
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- USB v2.0
- Java, MIDP 2.0
- Máy nghe nhạc MP3/MP4
- Lịch tổ chức
- Xem tài liệu (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Ghi âm giọng nói
- T9 |
|
|