| Chọn hãng điện thoại |
|
|
|
| Chọn loại điện thoại |
|
|
|
| |
 |
|
|
| Gía H.Nam |
Đang cập nhật |
đ |
đ |
| Gía Công ty |
Đang cập nhật |
đ |
đ |
| Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: UMTS 850 / 2100; UMTS 850 / 1900 |
|
|
| Ra mắt |
Tháng 5 năm 2008 |
|
|
| Kích thước |
111 x 45 x 13 mm, 60 cc |
|
|
| Trọng lượng |
85 g |
|
|
| Loại |
Màn hình TFT, 16 triệu màu |
|
|
| Kích cỡ |
240 x 320 pixels, 2 inches |
|
|
| Khác |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
|
|
| Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
|
|
| Rung |
Có |
|
|
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt, Tiếng Anh |
|
|
| Lưu trong máy |
1.000 mục |
|
|
| Các số đã gọi |
20 |
|
|
| Cuộc gọi đã nhận |
20 |
|
|
| Cuộc gọi nhỡ |
20 |
|
|
| Khác |
- 24 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) |
|
|
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
|
|
| Đồng hồ |
Có |
|
|
| Báo thức |
Có |
|
|
| Dữ liệu |
GPRS Class 32 |
|
|
| Hồng ngoại |
Không |
|
|
| Bluetooth |
Có |
|
|
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
|
|
| Màu |
Graphite, Plum/Powder White, Deep Red, Chestnut Brown |
|
|
| khác |
- Máy ảnh số 2.0 megapixels, 1600x1200 pixels, video(VGA); secondary VGA video call camera
- Java MIDP 2.0
- Nghe đài Stereo FM radio
- Máy nghe nhạc MP3/MP4/AAC/AAC+/eAAC+
- Lịch
- Máy tính
- Ghi âm giọng nói
- Loa ngoài
- T9
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
- EDGE Class 32
- 3G: 384 kbps
- Bluetooth v2.0
- Cổng USB v2.0, microUSB |
|
|