| Chọn hãng điện thoại |
|
|
|
| Chọn loại điện thoại |
|
|
|
| |
 |
|
|
| Gía H.Nam |
Đang cập nhật |
đ |
đ |
| Gía Công ty |
3,680,000 đ |
đ |
đ |
| Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900: 3G: UMTS 2100 / 900 |
|
|
| Ra mắt |
Cuối tháng 11 |
|
|
| Kích thước |
113 x 59 x 13 mm, 87 cc |
|
|
| Trọng lượng |
126 g |
|
|
| Loại |
Màn hình TFT, 16 triệu màu |
|
|
| Kích cỡ |
320 x 240 pixels, 2.36 inches |
|
|
| Khác |
- Bàn phím đầy đủ QWERTY - Touch-sensitive Navi wheel |
|
|
| Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, True Tones |
|
|
| Rung |
Có |
|
|
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
|
|
| Lưu trong máy |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
|
|
| Các số đã gọi |
Không giới hạn, tối đa 30 ngày |
|
|
| Cuộc gọi đã nhận |
Không giới hạn, tối đa 30 ngày |
|
|
| Cuộc gọi nhỡ |
Không giới hạn, tối đa 30 ngày |
|
|
| Khác |
- 110 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 8GB, hotswap |
|
|
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
|
|
| Đồng hồ |
Có |
|
|
| Báo thức |
Có |
|
|
| Dữ liệu |
GPRS Class 32, 100 kbps |
|
|
| Hồng ngoại |
Có |
|
|
| Bluetooth |
Có |
|
|
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
|
|
| Màu |
Xanh, Đỏ |
|
|
| khác |
- Máy ảnh số 2.0 MP, 1600x1200 pixels, flash, video (QVGA@15fps)
- Hệ điều hành Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g
- Java MIDP 2.0
- Máy nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4
- Jack cắm ngõ ra audio 3.5 mm
- Các ứng dụng văn phòng
- Nghe đài FM radio
- Tính năng bộ đàm (Push to talk)
- Ra lệnh bằng giọng nói
- Quay số bằng giọng nói
- Các tính năng quản lý thông tin cá nhân bao gồm lịch, lịch công việc, in ấn...
- Loa ngoài
- HSCSD
- EDGE Class 32, 296 kbps
- 3G: 384 kbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- USB v2.0 microUSB |
|
|