Lưu ý: Qúy khách hàng đã từng mua máy tại Hnammobile, có nhu cầu mua máy khác, để không phải chờ lâu, xin vui lòng gọi 0978 30 3000 (Mr. Quân) hoặc 62.788.504 trong giờ làm việc để đặt máy trước. Có 12 khách online và 7,524,006 lượt truy cập
Mở cửa từ 9h00 đến 20h00 hằng ngày, trừ Chủ nhật
Chủ nhật: Làm việc từ 9h00 đến 18h00.
Thời gian nhận và trả máy bảo hành từ 12h00 đến 19h00 hằng ngày, trừ chủ nhật
1 máy, 1 pin, 1 sạc, 1 tai nghe, thẻ nhớ 4GB, miếng dán màn hình, Cable, CD-ROM, PBH, sách HD
| Tông quan | ||
|---|---|---|
| Mạng | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 1900 / 2100 | |
| Ra mắt | Tháng 11 năm 2009 | |
| Kích thước | ||
| Kích thước | 107 x 54.5 x 11.8 mm | |
| Trọng lượng | 98 g | |
| Hiển thị | ||
| Loại | Màn hình cảm ứng TFT, 262,144 màu | |
| Kích cỡ | 240 x 400 pixels, 3.0 inches | |
| Khác | - S-Class Touch UI - Accelerometer sensor for UI auto-rotate |
|
| Tùy chọn | ||
| Kiểu chuông | Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 | |
| Rung | Có | |
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt | |
| Bộ nhớ | ||
| Lưu trong máy | Rất nhiều, dah bạ hình ảnh | |
| Các số đã gọi | Rất nhiều | |
| Cuộc gọi đã nhận | Rất nhiều | |
| Cuộc gọi nhỡ | Rất nhiều | |
| Khác | - 60 MB bộ nhớ trong - Khe cắm hẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ ê dến 8GB |
|
| Đặc điểm | ||
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Push Email | |
| Đồng hồ | Có | |
| Báo thức | Có | |
| Dữ liệu | GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps | |
| Hồng ngoại | Không | |
| Bluetooth | Có | |
| Trò chơi | Có, có thể tải thêm | |
| Màu | Đen, Hồng, xám (titan) | |
| khác | - Máy ảnh số 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash, Geo-tagging, quay video - Máy ảnh thứ 2 Videocall - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - Nghe đài Radio Stereo FM - Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; WisePilot - HSCSD - EDGE Class 10, 236.8 kbps - 3G: HSDPA, 3.6 Mbps - Mạng không dây Wi-Fi 802.11b/g - Bluetooth v2.0 with A2DP - USB v2.0 - Java, MIDP 2.0 - Máy nghe nhạc MP3/MP4 - Lịch tổ chức - Xem tài liệu (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Ghi âm giọng nói - T9 |
|
| Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion 1000 mAh | |
| Thời gian chờ | Lên đến 260h(2G)/420h(3G) | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 7 h (2G) / 7 h (3G) | |