| Tông quan |
|
| Mạng |
2 Sim: GSM 900 / 1800 |
| Ra mắt |
Quý 2 năm 2009 |
| Kích thước |
|
| Kích thước |
112.7 x 48.6 x 14.3 mm |
| Trọng lượng |
110 g |
| Hiển thị |
|
| Loại |
Màn hình cảm ứng TFT, 262.144 màu |
| Kích cỡ |
176 x 220 pixels, 2.2 inches |
| Khác |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Tùy chọn |
|
| Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng việt |
| Bộ nhớ |
|
| Lưu trong máy |
1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
30 |
| Cuộc gọi đã nhận |
30 |
| Cuộc gọi nhỡ |
30 |
| Khác |
- 60 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 8 GB |
| Đặc điểm |
|
| Tin nhắn |
SMS, EMS, MMS, Email |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có |
| Màu |
Đen |
| khác |
- Máy ảnh số 1.3 MP, 1280 x 1024 pixels, video
- Nghe đài Stereo FM radio with RDS
- Thiết kế 2 sim hoạt động cùng lúc
- Máy nghe nhạc MP3/AAC+/MPEG4
- Xem tài liệu (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Ghi âm giọng nói
- Loa ngoài
- Java MIDP 2.0
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
- EDGE Class 10 (download only), 236.8 kbps
- Bluetooth v2.1 with A2DP
- USB v2.0 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1000 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 250 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 3 giờ |